Nước chảy xuôi, bè kéo ngược
Direct English translation
The water flows downstream, the raft is pulled upstream.
Equivalent English version
Swimming against the tide
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình trạng các lực tác động trái chiều, không ăn khớp với nhau nên công việc dễ rối ren, khó tiến triển. Câu này nhấn mạnh sự ngược hướng, cản trở nhau giữa hoàn cảnh tự nhiên và hành động của con người.
English explanation
Describes a situation where things move in opposite directions and fail to work together, causing confusion and inefficiency. This variant emphasizes actions that go against the current and hinder progress.